Chào mừng đến với GraphicKey

Những mẹo và thủ thuật nâng cao trong AutoCAD

AutoCAD là một công cụ mạnh mẽ và đa năng, và khi làm chủ được những mẹo và thủ thuật nâng cao, bạn có thể tăng hiệu suất làm việc và cải thiện chất lượng bản vẽ. Cùng GraphicKey tìm hiểu những mẹo và thủ thuật trong AutoCAD này nhé!

Sử dụng phím tắt tùy chỉnh

Tạo phím tắt riêng: Bạn có thể tùy chỉnh phím tắt để truy cập nhanh các lệnh mà bạn thường sử dụng. Để làm điều này, bạn vào CUI (Customize User Interface) và thêm hoặc chỉnh sửa phím tắt.

Phím tắt hữu ích: Một số phím tắt phổ biến mà bạn có thể sử dụng là L (Line), C (Circle), PL (Polyline), REC (Rectangle), và TR (Trim).

👉 Thành thạo các phím tắt và lệnh trong autoCAD trong bài viết mà GraphicKey đã chia sẻ.

Sử dụng Dynamic Blocks

Dynamic Blocks: Dynamic Blocks cho phép bạn tạo các đối tượng có thể thay đổi kích thước, hình dạng, hoặc hướng bằng cách sử dụng các tham số và hành động. Điều này giúp tiết kiệm thời gian khi vẽ các đối tượng tương tự nhưng có nhiều biến thể.

Thay đổi trong Dynamic Blocks: Sử dụng lệnh BEDIT để chỉnh sửa hoặc tạo mới Dynamic Blocks.

Sử dụng LISP để tự động hóa

LISP Scripts: AutoCAD hỗ trợ ngôn ngữ lập trình AutoLISP, cho phép bạn tự động hóa các tác vụ phức tạp hoặc lặp đi lặp lại. Bạn có thể viết các script LISP để thực hiện các lệnh, tính toán, và thậm chí tạo ra các đối tượng tùy chỉnh.

Chạy LISP Scripts: Sử dụng lệnh APPLOAD để tải và chạy các script LISP.

Tối ưu hóa với Layer States

Layer States: Layer States cho phép bạn lưu lại cấu hình lớp (layer) hiện tại của bản vẽ, bao gồm thông tin về độ hiển thị, màu sắc, độ dày, và các thuộc tính khác. Bạn có thể dễ dàng chuyển đổi giữa các trạng thái lớp khác nhau để làm việc với các phần của bản vẽ một cách hiệu quả.

Sử dụng lệnh: Dùng lệnh LAYERSTATE để quản lý và áp dụng các Layer States.

Tận dụng Xrefs (External References)

Xrefs: Xrefs cho phép bạn tham chiếu các bản vẽ khác vào bản vẽ hiện tại mà không cần nhập chúng vào trực tiếp. Điều này giúp giảm kích thước tệp và dễ dàng cập nhật thông tin khi bản vẽ tham chiếu được thay đổi.

Quản lý Xrefs: Sử dụng lệnh XREF để đính kèm, cập nhật, hoặc gỡ bỏ các tham chiếu bên ngoài.

Tối ưu hóa hiệu suất với Purge và Audit

Purge: Sử dụng lệnh PURGE để xóa các đối tượng không sử dụng (như lớp, khối, hoặc kiểu đường nét) khỏi bản vẽ, giúp giảm kích thước tệp và tăng tốc độ làm việc.

Audit: Lệnh AUDIT kiểm tra và sửa các lỗi trong bản vẽ, đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.

Sử dụng các công cụ annotative

Annotative Objects: Các đối tượng annotative như văn bản, đường ghi chú (dimensions), và block có thể tự động điều chỉnh kích thước theo tỷ lệ bản vẽ, đảm bảo chúng luôn được hiển thị chính xác trong các bản in và trên màn hình.

Thiết lập annotative: Khi tạo hoặc chỉnh sửa các đối tượng, bật tùy chọn “Annotative” trong hộp thoại Properties.

Quản lý dự án với Sheet Set Manager

Sheet Set Manager (SSM): Công cụ này giúp bạn quản lý các bộ bản vẽ phức tạp bằng cách tổ chức các bản vẽ vào các sheet set. Bạn có thể dễ dàng chèn các sheet, liên kết các bản vẽ, và xuất toàn bộ bộ bản vẽ ra định dạng PDF hoặc DWF.

Truy cập: Sử dụng lệnh SHEETSET để mở Sheet Set Manager.

Làm việc với Layout và Viewports

Sử dụng Layouts: Layouts cho phép bạn tạo các bố cục in ấn cho bản vẽ với các khung nhìn (viewports) được định tỷ lệ chính xác. Bạn có thể tạo nhiều layout để in ấn các phần khác nhau của bản vẽ.

Quản lý Viewports: Sử dụng lệnh MV (Make Viewport) để tạo mới hoặc chỉnh sửa các viewports, và VPMAX để phóng to một viewport để chỉnh sửa chi tiết.

Sử dụng tính năng Parametric Constraints

Parametric Constraints: Tính năng này cho phép bạn đặt các ràng buộc hình học (geometric constraints) và kích thước (dimensional constraints) cho các đối tượng trong bản vẽ. Điều này giúp duy trì mối quan hệ giữa các đối tượng khi bạn chỉnh sửa chúng.

Sử dụng lệnh: Sử dụng các lệnh như DCO (Dimensional Constraint) và GCO (Geometric Constraint) để thiết lập các ràng buộc.

Sử dụng tính năng Match Properties

Match Properties (Lệnh MATCHPROP): Tính năng này cho phép bạn sao chép các thuộc tính từ một đối tượng sang đối tượng khác. Bạn có thể sao chép các thuộc tính như màu sắc, lớp (layer), kiểu đường nét (linetype), và nhiều thuộc tính khác, giúp tiết kiệm thời gian khi bạn cần đồng nhất các đối tượng.

Sử dụng: Chọn đối tượng có thuộc tính cần sao chép, sau đó chọn các đối tượng mà bạn muốn áp dụng thuộc tính.

Sử dụng Quick Select và Filter

Quick Select: Công cụ này giúp bạn chọn nhanh các đối tượng dựa trên các tiêu chí cụ thể (ví dụ: chọn tất cả các đường thẳng trên một lớp cụ thể, hoặc tất cả các đối tượng có màu sắc nhất định).

Filter: Lệnh FILTER cho phép bạn tạo bộ lọc phức tạp để chọn đối tượng dựa trên nhiều thuộc tính khác nhau. Đây là công cụ mạnh mẽ để làm việc với các bản vẽ phức tạp.

Truy cập: Bạn có thể tìm thấy Quick Select trong menu Properties hoặc dùng lệnh QSELECT.

Làm việc với các thuộc tính Block (Attributes)

Block Attributes: Khi tạo Block, bạn có thể thêm các thuộc tính (attributes) để lưu trữ thông tin bổ sung, chẳng hạn như mã sản phẩm, giá cả, hoặc thông số kỹ thuật. Điều này đặc biệt hữu ích trong quản lý tài sản hoặc danh mục vật liệu.

Sử dụng lệnh: Dùng lệnh ATTDEF để định nghĩa các thuộc tính khi tạo Block và BATTMAN để quản lý chúng.

Tự động hóa với Action Recorder

Action Recorder: Tính năng này cho phép bạn ghi lại một chuỗi các lệnh và hành động, sau đó chạy lại chúng bất cứ khi nào cần. Điều này rất hữu ích khi bạn cần thực hiện các thao tác lặp lại nhiều lần.

Truy cập: Dùng lệnh ACTRECORD để bắt đầu ghi lại, và ACTSTOP để dừng ghi. Bạn có thể chạy lại hành động đã ghi với lệnh ACTUSER.

Sử dụng ViewCube và SteeringWheels

ViewCube: ViewCube là một công cụ điều hướng trực quan cho phép bạn xoay mô hình 3D, thay đổi chế độ nhìn (view) và lưu lại các góc nhìn tùy chỉnh.

SteeringWheels: SteeringWheels cung cấp một tập hợp các công cụ điều hướng trong một giao diện trực quan, cho phép bạn xoay, phóng to, thu nhỏ, và thực hiện các thao tác xem khác.

Truy cập: ViewCube và SteeringWheels có thể được tìm thấy trong góc phải trên của cửa sổ mô hình 3D.

Tận dụng DesignCenter và Tool Palettes

DesignCenter: Công cụ này cho phép bạn tìm kiếm, truy cập, và chèn các đối tượng từ các bản vẽ khác, bao gồm block, kiểu chữ, kiểu đường nét, và hơn thế nữa.

Tool Palettes: Tool Palettes giúp bạn dễ dàng truy cập vào các công cụ, block, hoặc lệnh tùy chỉnh mà bạn sử dụng thường xuyên. Bạn có thể kéo và thả các đối tượng vào Tool Palettes để tạo các công cụ riêng.

Truy cập: Sử dụng lệnh ADCENTER để mở DesignCenter và TOOLPALETTES để mở Tool Palettes.

Làm việc với các kiểu bố trí in ấn (Plot Style)

Plot Styles: Plot Styles xác định cách mà các đối tượng được in ấn (như màu sắc, độ dày nét vẽ). Bạn có thể tạo và sử dụng các Plot Styles tùy chỉnh để đảm bảo bản in có chất lượng và định dạng như mong muốn.

Sử dụng: Tạo và quản lý Plot Styles bằng lệnh PLOTSTYLE và áp dụng chúng trong hộp thoại Plot.

Tạo và sử dụng Field (trường dữ liệu động)

Fields: Field là các giá trị động mà bạn có thể chèn vào bản vẽ. Các Field này có thể tự động cập nhật dựa trên các thay đổi trong bản vẽ, chẳng hạn như ngày giờ hiện tại, tên tệp, hoặc thông tin thuộc tính của một đối tượng.

Sử dụng lệnh: Dùng lệnh FIELD để chèn các Field vào bản vẽ.

Sử dụng các công cụ Align và Distribute

Align Tool: Dùng lệnh ALIGN để căn chỉnh các đối tượng theo các điểm cụ thể. Điều này rất hữu ích khi bạn cần sắp xếp các đối tượng theo một vị trí chính xác.

Distribute Tool: Bạn có thể dùng các tùy chọn Distribute trong Properties hoặc trong lệnh ARRAY để phân bổ đều các đối tượng dọc theo một đường thẳng hoặc trong không gian.

Quản lý tài liệu với DWF và PDF Underlays

DWF và PDF Underlays: Bạn có thể chèn các tài liệu DWF hoặc PDF dưới dạng lớp nền (underlay) trong bản vẽ AutoCAD, cho phép bạn tham khảo, đo lường, và vẽ đè lên các tài liệu này mà không cần nhập trực tiếp.

Sử dụng lệnh: Dùng lệnh DWFATTACH hoặc PDFATTACH để chèn các tệp underlay.

Chọn đối tượng dưới một đối tượng khác

Nếu bạn cần chọn một đối tượng nằm bên dưới một đối tượng khác, chỉ cần giữ phím Ctrl trong khi chọn. Nhấp một lần nếu đúng đối tượng, nếu chưa đúng, hãy nhấp thêm lần nữa để vòng qua các đối tượng tại vị trí đó. Khi đối tượng bạn muốn chọn đã được chọn, nhấn phím Space (Enter hoặc phải chuột) để xác nhận.
Khi sử dụng nhiều chế độ bắt điểm (osnap), nếu chế độ bắt không đúng, hãy nhấn phím Tab để chuyển đổi giữa các chế độ bắt điểm cho đến khi bạn chọn đúng.

Sử dụng lệnh Fillet nhanh chóng

Thay vì đặt lại bán kính về 0 mỗi khi dùng lệnh Fillet để vát cạnh với bán kính khác, bạn chỉ cần giữ phím Shift để mặc định bán kính về 0. Khi nhả phím, bán kính sẽ trở về giá trị ban đầu.

Bắt trung điểm giữa hai điểm

Khi muốn chọn trung điểm giữa hai điểm mà không có đối tượng nào để bắt điểm giữa, bạn chỉ cần nhập lệnh mtp hoặc m2p. AutoCAD sẽ yêu cầu bạn chọn hai điểm đầu mút và xác định trung điểm một cách chính xác.

Giữ hiển thị các mảng Hatch

Để giữ cho các mảng Hatch, polyline có độ rộng lớn không che mất thông tin hatch hoặc dim, bạn sử dụng lệnh TEXTTOFRONT để đưa toàn bộ text và/hoặc dim lên trên các đối tượng khác. Lệnh này xuất hiện từ AutoCAD 2005.

Tạo Block ẩn danh

Nếu bạn muốn tạo một block không có tên trong bản vẽ, chỉ cần copy các đối tượng và dùng lệnh PasteBlock. Khi bạn xóa block này, AutoCAD sẽ tự động purge nó khỏi block table sau mỗi lần mở file.

Tăng tốc độ Zoom

Để tăng tốc độ zoom trong AutoCAD, bạn có thể đặt ZOOMFACTOR = 100 (giá trị tối đa). Nếu không muốn sử dụng hiệu ứng đồ họa (hiệu ứng làm cho zoom mượt mà hơn), hãy tắt nó bằng lệnh VTOPTIONS, sau đó bỏ chọn các tùy chọn ở phần trên của hộp thoại.

Đo góc lớn hơn 180 độ

Sử dụng lệnh DIMANGULAR như bình thường, nhưng thay vì chọn góc giữa hai đường, hãy chọn góc của một cung tròn hoặc chọn đo góc giữa ba điểm để đo góc lớn hơn 180 độ.

Hiển thị cửa sổ Command

Để hiện hoặc ẩn cửa sổ lệnh Command, bạn chỉ cần nhấn Ctrl + 9.

Chuyển đổi giữa các file CAD

Để chuyển đổi nhanh giữa các file CAD đang mở, sử dụng phím Ctrl + Tab.

Hủy chọn đối tượng

Khi muốn hủy chọn một đối tượng mà vẫn giữ nguyên các đối tượng khác đã chọn, chỉ cần nhấp vào đối tượng đó đồng thời giữ phím Shift.

Làm tươi bản vẽ với lệnh REGEN

Để cập nhật các thiết lập về đường nét hoặc hiển thị trong bản vẽ, bạn sử dụng lệnh REGEN. Lệnh này giúp hiển thị rõ ràng các thay đổi về độ phân giải đường tròn hoặc các nét cong.

Chạy Lisp trong AutoCAD

Sử dụng lệnh AP để load các file lisp (lsp, dvb, arx, vlx, dbx, fas). Để tự động load các file lisp mỗi khi khởi động CAD, tick vào Contents và add các file lisp vào.

Sửa phím tắt

Để chỉnh sửa phím tắt trong AutoCAD, bạn có thể trực tiếp sửa file acad.pgp thông qua Tool > Customize > Edit Program Parameters (acad.pgp). Sau khi chỉnh sửa, dùng lệnh REINIT và chọn pgp file để áp dụng mà không cần khởi động lại CAD.

Cài đặt menu lệnh

Để cài đặt một menu lệnh, sử dụng lệnh MENULOAD và chọn file mnu hoặc cui để load menu lệnh cần thiết.

Vẽ nhiều tỷ lệ trong một bản vẽ

Để vẽ nhiều tỷ lệ trong một bản vẽ, bạn có thể tạo nhiều kiểu tỷ lệ (dimstyle) bằng cách gõ D, sau đó click vào New để tạo và thiết lập các thông số. Bạn cũng có thể tùy chỉnh Scale Factor trong Modify để phù hợp với tỷ lệ cần vẽ.

Dim mối tiếp

Để Dim các đường kích thước liên tục, sử dụng lệnh DIMCONTINUE (DCO). Chọn đường kích thước có sẵn để nối tiếp với đường kích thước mới.

Lựa chọn và chỉnh sửa nhiều đối tượng

Sử dụng lệnh Quick Select để tìm nhanh và chọn đối tượng cần chỉnh sửa. Bạn có thể thay đổi layer, màu sắc, hoặc thuộc tính khác của đối tượng một cách nhanh chóng.

Lệnh Filter

Lệnh FILTER giúp lọc các đối tượng cần chọn một cách nhanh chóng. Lệnh này bổ trợ cho các lệnh khác như Erase, Copy, hoặc Move.

Tái tạo đường bao Hatch

Nếu bạn vô tình xóa đường bao hatch, bạn có thể tái tạo lại bằng cách chọn vùng hatch, nhấn chuột phải và chọn Generate Boundary.

Chia nhỏ vùng Hatch

Để chia nhỏ một vùng hatch thành nhiều vùng khác nhau, chọn vùng hatch, nhấp chuột phải, chọn Hatch Edit, tích vào Separate hatches và kiểm tra kết quả.

Cố định trục tọa độ

Để cố định trục tọa độ tại góc màn hình, sử dụng lệnh UCSICON, chọn Noorigin hoặc Off để tắt hoàn toàn trục tọa độ khỏi màn hình.


Áp dụng các mẹo và thủ thuật nâng cao này trong AutoCAD không chỉ giúp bạn làm việc nhanh chóng và hiệu quả hơn mà còn nâng cao chất lượng bản vẽ. Khi làm chủ được các công cụ và tính năng này, bạn có thể thực hiện các dự án phức tạp với ít công sức hơn.

Tin tức mới nhất

Bài viết liên quan

Thành viên Graphic Key
Bạn đã là thành viên của Graphic Key?

Tư vấn khóa học

Quý khách vui lòng để lại thông tin. Chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhát. Xin cảm ơn!
Danh mục